Alo! Giờ nào còn dùng phiên bản này nữa Cập nhật ngay

Level 6 - Unit 10: Eat your greens - Vocabulary

Tác giả Vũ Hoàng Minh Thương 11:32 24/06/2022 299

Vocabulary

Level 6 - Unit 10: Eat your greens - Vocabulary

Gửi quý phụ huynh và các con của Vuihoc,  
Trường Vuihoc gửi bố mẹ và các con nội dung học tập của buổi học. Bố mẹ hãy cho các con luyện tập trước khi làm bài tập về nhà nhé.  
Chúc các con có những giờ học vui vẻ, bổ ích cùng Vuihoc!  

UNIT 10: EAT YOUR GREENS! - VOCABULARY

1. Name of the fruits or vegetables

Avocado (n): Quả bơ

Carrot (n): Củ cà rốt

Strawberry (n): Dâu tây

Eggplant (n): Cà tím

Pineapple (n): Quả dứa

Cauliflower (n): Súp lơ

Watermelon (n): Dưa hấu

2. Name of food

Biscuits (n): Bánh quy

Cheese (n): Phô mai

Eggs (n): Trứng

Pasta (n): Mỳ ống

Fizzy drinks (n): Đồ uống có ga

Rice (n): Cơm

Yogurt (n): Sữa chua 

Fish (n): Cá

3. Adjectives about foods

Healthy (adj): Khỏe mạnh, lành mạnh

Unhealthy (adj): ốm yếu, không lành mạnh

Sweet (adj): ngọt

Salty (adj): mặn

Cooked (adj): chín

Raw (adj): sống

Frozen (adj): đông lạnh

Fresh (adj): tươi

Delicious (adj): ngon

Disgusting (adj): kinh tởm

| đánh giá
Bình luận
  • {{comment.create_date | formatDate}}